BẢNG CHỈ SỐ THUỘC TÍNH THĂNG CẤP PET
Lúc: 2025-12-29
Dưới đây là bảng thống kê chi tiết chỉ số của từng loại thú cưng theo từng cấp bậc (Thăng chức) để bạn dễ dàng so sánh sức mạnh khi PK hoặc đi Train.
| BẢNG TĂNG CHÍ SỐ PET KHI TĂNG LEVEL | |||||
(Công thức tính: bảng đang tính PET cấp 10 | |||||
| Nhóm Vai Trò | Loại Pet | Tên Pet Đại Diện | HP (+ thêm) | ATT (TC) | DEF (PT) |
| THỦ | Loại 1 | Chuột, Panda Nhỏ | 44 | 0 | 1 |
| THỦ | Loại 4 | Hổ, Chow Chow | 38 | 0 | 2 |
| CÔNG | Loại 2 | Chim, Ưng, Xích Long | 22 | 2 | 0 |
| CÔNG | Loại 5 | Sói Lam Lang, Gấu Lửa | 27 | 1 | 0 |
| CÂN BẰNG | Loại 3 | Báo, Dobermann | 27 | 1 | 1 |
| VIP | Loại 6 | Rồng Hoa Xuân | 55 | 1 | 1 |
BẢNG TĂNG CHỈ SỐ CỦA PET KHI THĂNG CHỨC
| Thăng Chức | Loại 1 (Chuột, Panda Nhỏ, Thanh Long) | Loại 2 (Chim, Sói Hồng, Gấu Trăng, Xích Long) | Loại 3 (Báo, Sói Vàng, Gấu Trắng, Địa Long, Dobermann) | Loại 4 (Hổ, Sói Bạc, Panda Lớn, Kim Long, Chow Chow) | Loại 5 (Sói Lam Lang, Gấu Lửa) | Loại 6 (Rồng Hoa Xuân) |
| Cấp 2 | 20 HP | 5 TC | 5 TC | 5 PT | 20 HP | 10 TC, 10 PT |
| Cấp 3 | 10 HP, 1 KC | 5 TC, 5 ĐK | 3 TC, 8 PT | 5 PT, 10 HP | 20 HP, 20 ULPT | 15 TC, 15 PT, 50 HP |
| Cấp 4 | 10 HP, 1% EXP | 5 TC, 5 ĐK | 7 TC, 7 PT | 10 PT, 10 HP | 30 HP, 20 ULPT | 20 TC, 20 PT, 20 ĐK |
| Cấp 5 | 2% EXP | 5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC | 5 TC, 5 PT, 20 ULPT | 20 HP, 40 ULPT | 40 ULPT, 2% CLVC | 30 TC, 3% CLVC |
| Cấp 6 | 20 HP, 2% EXP | 5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC | 5 PT, 20 ULPT | 10 PT, 30 HP, 40 ULPT | 30 HP, 40 ULPT, 2% CLVC | 40 TC, 50 ULPT |
| Cấp 7 | 20 HP, 1 Luck | 5 TC, 2% CLVC, 20 CX | 5 TC, 10 PT, 30 ULPT, 2% CLVC | 10 PT, 30 HP, 50 ULPT | 40 HP, 60 ULPT, 1 KC | 50 TC, 50 PT, 1 KC |
| Cấp 8 | 20 HP, 3% EXP, 2 Luck | 5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC, 20 CX | 5 TC, 10 PT, 30 ULPT, 2% CLVC | 10 PT, 40 HP, 50 ULPT, 1 KC | 40 HP, 60 ULPT, 2% CLVC | 60 TC, 5% CLVC, 40 CX |
| Cấp 9 | 50 HP, 1 KC, 2% EXP, 3 Luck | 5 TC, 20 ĐK, 2% CLVC, 20 CX | 10 TC, 15 PT, 50 ULPT, 3% CLVC | 10 PT, 50 HP, 60 ULPT | 60 HP, 80 ULPT, 2% CLVC | 80 TC, 80 ULPT, 7% CLVC |
| Cấp 10 | 50 HP, 1 KC, 5% EXP, 4 Luck | 10 TC, 40 ĐK, 5% CLVC, 40 CX | 10 TC, 20 PT, 50 ULPT, 3% CLVC | 10 PT, 60 HP, 60 ULPT, 1 KC | 60 HP, 100 ULPT, 2% CLVC, 1 KC | 120 TC, 120 PT, 10% CLVC, 2 KC |