BẢNG CHỈ SỐ THUỘC TÍNH THĂNG CẤP PET

Lúc: 2025-12-29

Dưới đây là bảng thống kê chi tiết chỉ số của từng loại thú cưng theo từng cấp bậc (Thăng chức) để bạn dễ dàng so sánh sức mạnh khi PK hoặc đi Train.

BẢNG TĂNG CHÍ SỐ PET KHI TĂNG LEVEL

(Công thức tính: bảng đang tính PET cấp 10

Nhóm Vai TròLoại PetTên Pet Đại DiệnHP (+ thêm)ATT (TC)DEF (PT)
THỦLoại 1Chuột, Panda Nhỏ4401
THỦLoại 4Hổ, Chow Chow3802
CÔNGLoại 2Chim, Ưng, Xích Long2220
CÔNGLoại 5Sói Lam Lang, Gấu Lửa2710
CÂN BẰNGLoại 3Báo, Dobermann2711
VIPLoại 6Rồng Hoa Xuân5511

 

BẢNG TĂNG CHỈ SỐ CỦA PET KHI THĂNG CHỨC

Thăng ChứcLoại 1 (Chuột, Panda Nhỏ, Thanh Long)Loại 2 (Chim, Sói Hồng, Gấu Trăng, Xích Long)Loại 3 (Báo, Sói Vàng, Gấu Trắng, Địa Long, Dobermann)Loại 4 (Hổ, Sói Bạc, Panda Lớn, Kim Long, Chow Chow)Loại 5 (Sói Lam Lang, Gấu Lửa)Loại 6 (Rồng Hoa Xuân)
Cấp 220 HP5 TC5 TC5 PT20 HP10 TC, 10 PT
Cấp 310 HP, 1 KC5 TC, 5 ĐK3 TC, 8 PT5 PT, 10 HP20 HP, 20 ULPT15 TC, 15 PT, 50 HP
Cấp 410 HP, 1% EXP5 TC, 5 ĐK7 TC, 7 PT10 PT, 10 HP30 HP, 20 ULPT20 TC, 20 PT, 20 ĐK
Cấp 52% EXP5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC5 TC, 5 PT, 20 ULPT20 HP, 40 ULPT40 ULPT, 2% CLVC30 TC, 3% CLVC
Cấp 620 HP, 2% EXP5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC5 PT, 20 ULPT10 PT, 30 HP, 40 ULPT30 HP, 40 ULPT, 2% CLVC40 TC, 50 ULPT
Cấp 720 HP, 1 Luck5 TC, 2% CLVC, 20 CX5 TC, 10 PT, 30 ULPT, 2% CLVC10 PT, 30 HP, 50 ULPT40 HP, 60 ULPT, 1 KC50 TC, 50 PT, 1 KC
Cấp 820 HP, 3% EXP, 2 Luck5 TC, 10 ĐK, 2% CLVC, 20 CX5 TC, 10 PT, 30 ULPT, 2% CLVC10 PT, 40 HP, 50 ULPT, 1 KC40 HP, 60 ULPT, 2% CLVC60 TC, 5% CLVC, 40 CX
Cấp 950 HP, 1 KC, 2% EXP, 3 Luck5 TC, 20 ĐK, 2% CLVC, 20 CX10 TC, 15 PT, 50 ULPT, 3% CLVC10 PT, 50 HP, 60 ULPT60 HP, 80 ULPT, 2% CLVC80 TC, 80 ULPT, 7% CLVC
Cấp 1050 HP, 1 KC, 5% EXP, 4 Luck10 TC, 40 ĐK, 5% CLVC, 40 CX10 TC, 20 PT, 50 ULPT, 3% CLVC10 PT, 60 HP, 60 ULPT, 1 KC60 HP, 100 ULPT, 2% CLVC, 1 KC120 TC, 120 PT, 10% CLVC, 2 KC